签字作废 thiêm tự tác phế Hán Việt: thiêm tự tác phế Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 字 (tự) + 作 (tác) + 廢 (phế)Hán Việtthiêm tự tác phếTừ loạithànhCấu tạo簽 + 字 + 作 + 廢 · thiêm + tự + tác + phế nghĩa thành phần: thiêm + tự + tác + phế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hủy chữ kýBiên soạn 簽字作廢 iānzìzuòfèi f.e. cancel a signatureEngCihui 簽字作廢 iānzìzuòfèi f.e. cancel a signature Từ liên quan Gần nghĩa签字笔 · 签字者 · 签字费 · 作废印张 · 签字仪式 · 签字出卖 · 签字日期 · 签字样张