簽字作廢 thiêm tự tác phế Hán Việt: thiêm tự tác phế Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 字 (tự) + 作 (tác) + 廢 (phế)Hán Việtthiêm tự tác phếCấu tạo簽 + 字 + 作 + 廢 · thiêm + tự + tác + phế nghĩa thành phần: thiêm + tự + tác + phế Nghĩa EngCihui 簽字作廢 iānzìzuòfèi f.e. cancel a signature