签字国

thiêm tự quốc

Hán Việt: thiêm tự quốc

Tổng quan

Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 字 (tự) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 簽字國 iānzìguó n. signatory country

Eng

  • Cihui 簽字國 iānzìguó n. signatory country

Từ liên quan

Gần nghĩa

签字笔 · 签字者 · 签字费 · 签字 · 签字方 · 签字仪式 · 签字作废 · 签字出卖