簽押房

qiān yā fáng thiêm áp phòng

Hán Việt: thiêm áp phòng · Pinyin: qiān yā fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (áp) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官府中主管长官的办公室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府中主管长官的办公室。

Eng

  • Cihui 簽押房 iānyāfáng n. <trad.> office of an official M:¹jiān