簽派室

qiān pài shì thiêm phái thất

Hán Việt: thiêm phái thất · Pinyin: qiān pài shì

Tổng quan

văn phòng điều phối

Cấu tạo: (thiêm) + (phái) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn phòng điều phối

Eng

  • CC-CEDICT dispatch office
  • Cihui dispatch office