簽證機關

thiêm chứng ki quan

Hán Việt: thiêm chứng ki quan

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (chứng) + (ki) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簽證機關 iānzhèng jīguān n. visa-granting office