簽證機構 qiān zhèng jī gòu · thiêm chứng ki cấu Hán Việt: thiêm chứng ki cấu · Pinyin: qiān zhèng jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 證 (chứng) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinqiān zhèng jī gòuHán Việtthiêm chứng ki cấuCấu tạo簽 + 證 + 機 + 構 · thiêm + chứng + ki + cấu nghĩa thành phần: thiêm + chứng + ki + cấu