籤首級

qiān shǒu jí thiêm thủ cấp

Hán Việt: thiêm thủ cấp · Pinyin: qiān shǒu jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (thủ) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时的一种酷刑。即斩首高悬以示众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的一种酷刑。即斩首高悬以示众。