簡書名 jiǎn shū míng · giản thư danh Hán Việt: giản thư danh · Pinyin: jiǎn shū míng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 書 (thư) + 名 (danh)Pinyinjiǎn shū míngHán Việtgiản thư danhCấu tạo簡 + 書 + 名 · giản + thư + danh nghĩa thành phần: giản + thư + danh