简便的

giản tiện đích

Hán Việt: giản tiện đích

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 便 (tiện) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

简便 · 简便厨房 · 簡便 · 简便计算表 · 简便饮食店 · 简便卧床 · 简便定量 · 简便舒适