简写本

giản tả bổn

Hán Việt: giản tả bổn

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 寫 (tả) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 簡寫本 iǎnxiěběn n. simplified edition M:¹běn/⁴cè

Eng

  • Cihui 簡寫本 iǎnxiěběn n. simplified edition M:¹běn/⁴cè

Từ liên quan

Gần nghĩa

简写为 · 写本 · 简写 · 簡寫 · 简写法