简写法

giản tả pháp

Hán Việt: giản tả pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 寫 (tả) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 簡寫法 iǎnxiěfǎ n. <lg.> contraction

Eng

  • Cihui 簡寫法 iǎnxiěfǎ n. <lg.> contraction

Từ liên quan

Gần nghĩa

简写为 · 写法 · 简写 · 簡寫 · 简写本