簡單傳記 jiǎn dān zhuàn jì · giản đan truyện kí Hán Việt: giản đan truyện kí · Pinyin: jiǎn dān zhuàn jì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 傳 (truyện) + 記 (kí)Pinyinjiǎn dān zhuàn jìHán Việtgiản đan truyện kíCấu tạo簡 + 單 + 傳 + 記 · giản + đan + truyện + kí nghĩa thành phần: giản + đan + truyện + kí