簡單句 giản đan cú Hán Việt: giản đan cú Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 句 (cú)Hán Việtgiản đan cúCấu tạo簡 + 單 + 句 · giản + đan + cú nghĩa thành phần: giản + đan + cú Nghĩa EngCihui 簡單句 iǎndānjù n. <lg.> simple sentence