簡子藤 jiǎn zi téng · giản tử đằng Hán Việt: giản tử đằng · Pinyin: jiǎn zi téng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 子 (tử) + 藤 (đằng)Pinyinjiǎn zi téngHán Việtgiản tử đằngCấu tạo簡 + 子 + 藤 · giản + tử + đằng nghĩa thành phần: giản + tử + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藤类植物名。Tân Hoa Tự Điển 1.藤类植物名。