簡平儀 giản bình nghi Hán Việt: giản bình nghi Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 平 (bình) + 儀 (nghi)Hán Việtgiản bình nghiCấu tạo簡 + 平 + 儀 · giản + bình + nghi nghĩa thành phần: giản + bình + nghi Nghĩa EngCihui 簡平儀 iǎnpíngyí n. armillary sphere M:¹tái/¹jià