簡報室 giản báo thất Hán Việt: giản báo thất Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 報 (báo) + 室 (thất)Hán Việtgiản báo thấtCấu tạo簡 + 報 + 室 · giản + báo + thất nghĩa thành phần: giản + báo + thất Nghĩa EngCihui 簡報室 iǎnbàoshì p.w. newsletter room M:¹jiān