簡斷編殘

jiǎn duàn biān cán giản đoạn biên tàn

Hán Việt: giản đoạn biên tàn · Pinyin: jiǎn duàn biān cán

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (đoạn) + (biên) + (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简:竹简;编:穿竹简的皮条或绳子。指残缺不全的书籍或形容书籍磨损残破。