簡易房 giản dịch phòng Hán Việt: giản dịch phòng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 房 (phòng)Hán Việtgiản dịch phòngCấu tạo簡 + 易 + 房 · giản + dịch + phòng nghĩa thành phần: giản + dịch + phòng Nghĩa EngCihui 簡易房 iǎnyìfáng p.w. simply constructed house M:¹jiān