簡易的 giản dịch đích Hán Việt: giản dịch đích Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtgiản dịch đíchCấu tạo簡 + 易 + 的 · giản + dịch + đích nghĩa thành phần: giản + dịch + đích