簡易科 giản dịch khoa Hán Việt: giản dịch khoa Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 科 (khoa)Hán Việtgiản dịch khoaCấu tạo簡 + 易 + 科 · giản + dịch + khoa nghĩa thành phần: giản + dịch + khoa Nghĩa EngCihui 簡易科 iǎnyìkē n. short/snap course