簡易罪 jiǎnyìzuì · giản dịch tội Hán Việt: giản dịch tội · Pinyin: jiǎnyìzuì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 罪 (tội)PinyinjiǎnyìzuìHán Việtgiản dịch tộiCấu tạo簡 + 易 + 罪 · giản + dịch + tội nghĩa thành phần: giản + dịch + tội Nghĩa EngCihui summary offence