簡樸地 giản phác địa Hán Việt: giản phác địa Tổng quan khổ hạnh, khắc khổ Cấu tạo: 簡 (giản) + 樸 (phác) + 地 (địa)Hán Việtgiản phác địaCấu tạo簡 + 樸 + 地 · giản + phác + địa nghĩa thành phần: giản + phác + địa Nghĩa ViệtCihui khổ hạnh, khắc khổ