簡樸地

giản phác địa

Hán Việt: giản phác địa

Tổng quan

khổ hạnh, khắc khổ

Cấu tạo: (giản) + (phác) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khổ hạnh, khắc khổ