简洁陈述

jiǎn jié chén shùgiản khiết trần thuật

Hán Việt: giản khiết trần thuật · Pinyin: jiǎn jié chén shù

Tổng quan

sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức, sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...)

Cấu tạo: 簡 (giản) + 潔 (khiết) + 陳 (trần) + 述 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách diễn đạt
  • Google Alex v6 trình bày rõ ràng

Đức

  • Handedict Formulierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

简洁地 · 简洁的 · 简洁的措辞 · 陈述书 · 陈述句 · 陈述动词 · 陈述理由 · 陈述语句