簡略地

jiǎn lüè de giản lược địa

Hán Việt: giản lược địa · Pinyin: jiǎn lüè de

Tổng quan

cộc lốc, sẳng thân mật, thân tình không lâu nữa, chẳng mấy chốc, vắn tắt, tóm lại, cộc lốc

Cấu tạo: (giản) + (lược) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cộc lốc, sẳng thân mật, thân tình không lâu nữa, chẳng mấy chốc, vắn tắt, tóm lại, cộc lốc