簡略形 jiǎn lüè xíng · giản lược hình Hán Việt: giản lược hình · Pinyin: jiǎn lüè xíng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 略 (lược) + 形 (hình)Pinyinjiǎn lüè xíngHán Việtgiản lược hìnhCấu tạo簡 + 略 + 形 · giản + lược + hình nghĩa thành phần: giản + lược + hình