簡直是 jiǎn zhí shì · giản trực thị Hán Việt: giản trực thị · Pinyin: jiǎn zhí shì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 直 (trực) + 是 (thị)Pinyinjiǎn zhí shìHán Việtgiản trực thịCấu tạo簡 + 直 + 是 · giản + trực + thị nghĩa thành phần: giản + trực + thị