简称为

jiǎn chēng wéigiản xưng vi

Hán Việt: giản xưng vi · Pinyin: jiǎn chēng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 稱 (xưng) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viết tắt là

Đức

  • Handedict abgekürzt als

Từ liên quan

Gần nghĩa

称为 · 简称 · 简称规律 · 简称一句话 · 简称某人为