簡答提 jiǎn dá tí · giản đáp đề Hán Việt: giản đáp đề · Pinyin: jiǎn dá tí Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 答 (đáp) + 提 (đề)Pinyinjiǎn dá tíHán Việtgiản đáp đềCấu tạo簡 + 答 + 提 · giản + đáp + đề nghĩa thành phần: giản + đáp + đề