简约

jiǎn yuēgiản ước

Hán Việt: giản ước · Pinyin: jiǎn yuē

Tổng quan

giản lược; ngắn gọn; súc tích

新华 · Tân Hoa Đại lục

简略:文字~, 构图~; 节俭:生活~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

節儉。《文選.何敬祖.贈張華詩》:「鎮俗在簡約,樹塞焉足摹。」

Cấu tạo: 簡 (giản) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 簡約 jiǎnyuē s.v. brief; concise; sketchy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 節儉。《文選.何敬祖.贈張華詩》:「鎮俗在簡約,樹塞焉足摹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简略:文字~, 构图~; 节俭:生活~。

Eng

  • JMdict simplification
  • JMdict abbreviation
  • JMdict abridgment
  • JMdict condensation
  • JMdict concise
  • Cihui sketchy; concise; abbreviated

Đức

  • Handedict verkürzt, reduziert, verknappt, minimalistisch

ja

  • JMdict 簡約(かんやく)

other

  • Nguồn khác Sơ sài vắn tắt

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

铺张