簡裝

jiǎn zhuāng giản trang

Hán Việt: giản trang · Pinyin: jiǎn zhuāng

Tổng quan

bìa mềm | đóng gói đơn giản | đối lập: 精裝|精装

Cấu tạo: (giản) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bìa mềm | đóng gói đơn giản | đối lập: 精裝|精装

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指商品簡單包裝的,相對於精裝而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。(商品)包装简单(区别于“精装”):~奶粉。

Eng

  • CC-CEDICT paperback|plainly packaged|opposite: 精裝|精装[jing1 zhuang1]
  • Cihui paperback; plainly packaged; opposite: 精裝|精装

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

精装