精裝
tinh trang
Hán Việt: tinh trang · Pinyin: jīng zhuāng
Tổng quan
bìa cứng (sách) | đóng gói tinh xảo | ngược lại: 簡裝|简装
Nghĩa
Việt
- Cihui bìa cứng (sách) | đóng gói tinh xảo | ngược lại: 簡裝|简装
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書籍封面,內襯硬紙板,外敷以薄紙或細布,封面與書背燙字,並用套線釘製的裝訂方法。如:「精裝書」、「精裝本」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词;(书籍)装订精美的,一般指封面或书脊上包布的(区别于“平装”):~本;(商品)包装精致的(区别于“简装”):~香烟。
Eng
- CC-CEDICT hardcover (book)|elaborately packaged|opposite: 簡裝|简装[jian3 zhuang1]
- Cihui hardcover (book); elaborately packaged; opposite: 簡裝|简装