簡鼻亞目 jiǎn bí yà mù · giản tị á mục Hán Việt: giản tị á mục · Pinyin: jiǎn bí yà mù Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 鼻 (tị) + 亞 (á) + 目 (mục)Pinyinjiǎn bí yà mùHán Việtgiản tị á mụcCấu tạo簡 + 鼻 + 亞 + 目 · giản + tị + á + mục nghĩa thành phần: giản + tị + á + mục