个儿钱 cá nhân tiễn Hán Việt: cá nhân tiễn Tổng quan Cấu tạo: 个 (cá) + 儿 (nhân) + 钱 (tiễn)Hán Việtcá nhân tiễnCấu tạo个 + 儿 + 钱 · cá + nhân + tiễn nghĩa thành phần: cá + nhân + tiễn