箍木桶 gū mù tǒng · cô mộc dũng Hán Việt: cô mộc dũng · Pinyin: gū mù tǒng Tổng quan Cấu tạo: 箍 (cô) + 木 (mộc) + 桶 (dũng)Pinyingū mù tǒngHán Việtcô mộc dũngCấu tạo箍 + 木 + 桶 · cô + mộc + dũng nghĩa thành phần: cô + mộc + dũng