箍桶店

gū tǒng diàncô dũng điếm

Hán Việt: cô dũng điếm · Pinyin: gū tǒng diàn

Tổng quan

xưởng đóng thùng

Cấu tạo: 箍 (cô) + 桶 (dũng) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng làm thùng
  • Biên soạn diàn p.w. coopery M:ge/⁴zuò/¹jiā

Eng

  • Cihui coopery

Từ liên quan

Gần nghĩa

箍桶匠 · 箍桶