箍節兒

gū jie r cô tiết nhi

Hán Việt: cô tiết nhi · Pinyin: gū jie r

Tổng quan

đoạn ngắn | phần hoặc khúc nhỏ 口 đoạn; khúc (lượng từ)。量詞,段。

Cấu tạo: (cô) + (tiết) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạn ngắn | phần hoặc khúc nhỏ 口 đoạn; khúc (lượng từ)。量詞,段。

Eng

  • CC-CEDICT short length|small section or portion
  • Cihui short length; small section or portion