箍趾病 cô chỉ bệnh Hán Việt: cô chỉ bệnh Tổng quan Cấu tạo: 箍 (cô) + 趾 (chỉ) + 病 (bệnh)Hán Việtcô chỉ bệnhCấu tạo箍 + 趾 + 病 · cô + chỉ + bệnh nghĩa thành phần: cô + chỉ + bệnh