箐峒

qìng dòng

Pinyin: qìng dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹林中的山洞。

Cấu tạo: 箐 + 峒 (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹林中的山洞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

峒中 · 峒人 · 峒剧 · 峒室 · 峒1. · 峒2. · 箐1. · 箐2.