峒中

động trung

Hán Việt: động trung

Tổng quan

Hang Động Trung (ở Quảng Đông

Cấu tạo: 峒 (động) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hang Động Trung (ở Quảng Đông

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人