峒人

dòng rénđộng nhân

Hán Việt: động nhân · Pinyin: dòng rén

Tổng quan

biến thể của 侗人[dòng rén]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧称西南地区聚居于山区的少数民族。

Cấu tạo: 峒 (động) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Động
  • Tần suất từ biến thể của 侗人[dòng rén]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称西南地区聚居于山区的少数民族。

Eng

  • Cihui variant of 侗人
  • Tần suất từ variant of 侗人[Dong4 ren2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人