箔經繩 bó jīng shéng · bạc kinh thằng Hán Việt: bạc kinh thằng · Pinyin: bó jīng shéng Tổng quan Cấu tạo: 箔 (bạc) + 經 (kinh) + 繩 (thằng)Pinyinbó jīng shéngHán Việtbạc kinh thằngCấu tạo箔 + 經 + 繩 · bạc + kinh + thằng nghĩa thành phần: bạc + kinh + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编帘子的绳。可作中药。Tân Hoa Tự Điển 1.编帘子的绳。可作中药。