箕子操

ki tử thao

Hán Việt: ki tử thao

Tổng quan

Khúc đàn Cơ tử.☸

Cấu tạo: 箕 (ki) + 子 (tử) + 操 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khúc đàn Cơ tử.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

箕子 · 子操作数