箕山之风 jī shān zhī fēng·ki san chi phong Hán Việt: ki san chi phong · Pinyin: jī shān zhī fēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指隐士的风范。 Cấu tạo: 箕 (ki) + 山 (san) + 之 (chi) + 風 (phong)Pinyinjī shān zhī fēngHán Việtki san chi phongCấu tạo箕 + 山 + 之 + 風 · ki + san + chi + phong nghĩa thành phần: ki + san + chi + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐士的风范。 Từ liên quan Gần nghĩa箕山之志 · 箕山之操 · 箕山挂瓢 · 箕山之节 · 箕山之節 · 箕山之風 · 箕山掛瓢