箕山之風

jī shān zhī fēng ki san chi phong

Hán Việt: ki san chi phong · Pinyin: jī shān zhī fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (san) + (chi) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐士的风范。