箕濮情 ki bộc tình Hán Việt: ki bộc tình Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 濮 (bộc) + 情 (tình)Hán Việtki bộc tìnhCấu tạo箕 + 濮 + 情 · ki + bộc + tình nghĩa thành phần: ki + bộc + tình