箕舌線 ki thiệt tuyến Hán Việt: ki thiệt tuyến Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 舌 (thiệt) + 線 (tuyến)Hán Việtki thiệt tuyếnCấu tạo箕 + 舌 + 線 · ki + thiệt + tuyến nghĩa thành phần: ki + thiệt + tuyến