算不得

suàn bù dé toán bất đắc

Hán Việt: toán bất đắc · Pinyin: suàn bù dé

Tổng quan

không tính là

Cấu tạo: (toán) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tính là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不能算、算不了、不是。如:「你打了人家一下,也算不得什麼英雄!」《紅樓夢》第三八回:「鴛鴦道:『啐,這也是作奶奶說出來的話!我不拿腥手抹你一臉算不得。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言不能算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不能算。

Eng

  • CC-CEDICT not count as
  • Cihui not count as