算不清

toán bất thanh

Hán Việt: toán bất thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (bất) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 算不清 uànbuqīng r.v. can't calculate clearly ◆attr. innumerable; uncountable