算命的 toán mệnh đích Hán Việt: toán mệnh đích Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 命 (mệnh) + 的 (đích)Hán Việttoán mệnh đíchCấu tạo算 + 命 + 的 · toán + mệnh + đích nghĩa thành phần: toán + mệnh + đích Nghĩa EngCihui 算命的 uànmìng de n. fortune-teller