算總賬

suàn zǒng zhàng toán tổng trướng

Hán Việt: toán tổng trướng · Pinyin: suàn zǒng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (tổng) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把许多账目积聚在一起来计算。比喻把事情的是非得失集中在一起加以总结或对各种错误事后进行总清算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把许多账目积聚在一起来计算。比喻把事情的是非得失集中在一起加以总结或对各种错误事后进行总清算。