算數兒 toán sổ nhi Hán Việt: toán sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việttoán sổ nhiCấu tạo算 + 數 + 兒 · toán + sổ + nhi nghĩa thành phần: toán + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 算數兒 uànshùr ►See ²suànshù